Nghĩa chính
- Giấy bạcdanh từA piece of currency made of paper or polymer.
- Hối phiếu nhận nợ do ngân hàng phát hành, được thanh toán tại một thời điểm nhất định cho một người thụ hưởng cụ thểdanh từA promissory note issued by a bank, payable at a given time to a specific beneficiary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banknoteDạng gốc (base form)
- banknotesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crisp banknote | Tờ tiền mới phẳng phiu | |
| forged banknote | Tiền giấy giả |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung