Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loại giấy viết mỏng và chắc thường được sử dụng để đánh máy và viết thưdanh từkhông đếm được (uncountable)A strong, thin writing paper commonly used for typewriting and correspondence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bank paperDạng gốc (base form)
- bank papersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiền giấy đang lưu hành
- không đếm được (uncountable)Banknotes in circulation.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)