Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chống đốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suddenly reversed or backward motion, such as of a rope or elastic band when it snaps under tension.
- Sự phản ứng dữ dội, sự phản đối kịch liệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A negative reaction, objection or outcry, especially of a violent or abrupt nature.
- Độ rơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The looseness through which one part of connected machinery, such as a wheel, gear, piston, or screw, can be moved without moving the connected parts, or a measurement of the distance moved thereby; either intentional (as allowance) or unintentional (from error or wear).
- Phản ứng dữ dộiđộng từTo perform a backlash, to lash back in reaction to some cause.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backlashNguyên thể (infinitive)
- backlashesSố nhiều (plural)
- backlashedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- backlashingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- backlash (from sb)sự phản ứng dữ dội (từ ai)The government is facing an angry backlash from voters over the new tax.Chính phủ đang đối mặt với sự phản ứng dữ dội từ cử tri về loại thuế mới.
- backlash (against sth)sự phản ứng dữ dội (chống lại cái gì)There was a conservative backlash against the feminism of the 80s.Đã có một làn sóng phản ứng bảo thủ chống lại chủ nghĩa nữ quyền những năm 80.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| face backlash | Đối mặt phản ứng dữ dội | |
| political backlash | Phản ứng chính trị gay gắt | |
| provoke a backlash | Gây phản ứng dữ dội | |
| public backlash | Làn sóng phản đối của công chúng | |
| severe backlash | Phản ứng dữ dội nghiêm trọng | |
| spark a backlash | Châm ngòi phản ứng dữ dội | |
| backlash from the boardroom | Sự phản đối mạnh mẽ từ giới quản lý doanh nghiệp |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Độ giật ngược
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The jarring or reflex motion caused in badly fitting machinery by irregularities in velocity or a reverse of motion.
Họ từ (word family)
cùng gốc backlashNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Làn sóng phản đối dữ dội từ công chúng đối với đề xuất này diễn ra nhanh chóng và dai dẳng.
- , .Bài phát biểu của ông đã châm ngòi cho phản ứng dữ dội từ các nhà lãnh đạo, nhà văn và giới học giả châu Âu.
- ?Bạn có lường trước một làn sóng phản đối dữ dội không?
Xuất hiện ở từ khác
- hateđồng nghĩaphản ứng dữ dội và phản đối từ đám đông