Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
backlasher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia phản ứng dữ dội
danh từ
A participant in a backlash
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
backlasher
Dạng gốc
(base form)
backlasher
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
Great
Backlash
it
describes
may
be
overhyped
and
underdefined
,
but
a
relatively
small
number
of
backlashers
in
the
right
place
could
be
enough
to
turn
an
election
.
AI
1
Người tham gia phản ứng dữ dội
1
Người tham gia phản ứng dữ dội
1
Người tham gia phản ứng dữ dội