Dịch

backlasher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham gia phản ứng dữ dộidanh từA participant in a backlash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backlasherDạng gốc (base form)
  2. backlashersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI