Nghĩa chính
- Đội khách đến thăm; đội đang chơi xa nhàdanh từThe visiting team; the team that is playing away from home.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- away teamDạng gốc (base form)
- away teamsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- team's .
- one-nil.
- one-nil.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa