Dịch

away team

danh từ (noun)
US/əˈweɪ ˈtim/

Nghĩa chính

  1. Đội khách đến thăm; đội đang chơi xa nhàdanh từThe visiting team; the team that is playing away from home.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. away teamDạng gốc (base form)
  2. away teamsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • team's .
  • one-nil.
  • one-nil.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI