away game
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Trận đấu thể thao diễn ra trên sân nhà của độidanh từAn athletic contest played away from the team's home field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- away gameDạng gốc (base form)
- away gamesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- awaykết hợptrận đấu trên sân khách
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa