Nghĩa chính
- Cuộc thi thể thao diễn ra trong khu vực địa lý của một độidanh từAn athletic contest played in a team's own geographic area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- home gameDạng gốc (base form)
- home gamesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- Ziri .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- homekết hợptrận đấu tại sân nhà