Dịch

visitor team

danh từ (noun)
US/ˈvɪzɪtɚ ˈtim/

Nghĩa chính

  1. Đội khách đến thăm; đội thể thao không thi đấu ở khu vực thường lệ mà họ thi đấu, trái ngược với đội chủ nhàdanh từThe visiting team; the sports team that is not playing in the usual area that they play in, as opposed to the home team.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. visitor teamDạng gốc (base form)
  2. visitor teamsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI