Dịch

ava là dạng khác của kava

kava

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây từ Nam Thái Bình Dương, Piper methysticumdanh từA plant from the South Pacific, Piper methysticum.
  2. Loại đồ uống gây say được làm từ cây kavadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An intoxicating beverage made from the kava plant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kavaDạng gốc (base form)
  2. kavasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kavaic aciddanh từHợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₁₃H₁₂O₃, có nguồn gốc từ kava (Piper methysticum)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Tongankava
  2. từ Proto-Polynesian*kawa

Cùng gốc (doublet)avakawa

AI