Dịch

kavaic acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₁₃H₁₂O₃, có nguồn gốc từ kava (Piper methysticum)danh từkhông đếm được (uncountable)An organic compound with chemical formula C₁₃H₁₂O₃, derived from kava (Piper methysticum).

AI