Dịch

kavass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảnh sát vũ trang hoặc người đưa thư Thổ Nhĩ Kỳdanh từA Turkish armed policeman or courier

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kavassDạng gốc (base form)
  2. kavassesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thổ Ottomanقواسkavvas“guard, sentry”
  2. từ tiếng Ả Rậpقوّاسqawwās“archer”

AI