Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kavain
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kavalactone có đặc tính chống co giật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A kavalactone with anticonvulsive properties.
Nguồn gốc
(etymology)
kava
+
-in
AI
1
Kavalactone có đặc tính chống co giật
1
Kavalactone có đặc tính chống co giật
1
Kavalactone có đặc tính chống co giật