Dịch

kavanah

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ý định chân thành trong khi cầu nguyện, trái ngược với sự thuộc lòngdanh từkhông đếm được (uncountable)Heartfelt intent during prayer, as opposed to roteness.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiכַּוָּנָהkavaná“intention, direction”

AI