Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autocar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xe ô tô
danh từ
A road vehicle powered by steam or electricity rather than by traction.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autocar
Dạng gốc
(base form)
autocar
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
“self-propelled”
+
car
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rubia
Toa xe ga; xe ô tô
break
Xe ô tô, xe ga
camioneta
Toa xe ga; xe ô tô
Họ từ
(word family)
cùng gốc
autocar
autocar
py
Thuộc tính của autocarpous
danh từ
autocar
ist
Tài xế ô tô
danh từ
autocar
pic
Đồng nghĩa với autocarpous
tính từ
autocar
pian
Đồng nghĩa với autocarpous
tính từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Xe ô tô
1
Xe ô tô
1
Xe ô tô