Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autocarpian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với autocarpous
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of autocarpous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
autocarpous
AI
1
Đồng nghĩa với autocarpous
1
Đồng nghĩa với autocarpous
1
Đồng nghĩa với autocarpous