Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autocarist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tài xế ô tô
danh từ
An autocar driver.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autocarist
Dạng gốc
(base form)
autocarist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tài xế ô tô
1
Tài xế ô tô
1
Tài xế ô tô