rubia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrubja/
Nghĩa chính
- Toa xe ga; xe ô tôdanh từstation wagon; estate car
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brownie rubiadanh từ | danh từ | Cô gái tóc vàng (bánh quy) |