Dịch

rubia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrubja/

Nghĩa chính

  1. Toa xe ga; xe ô tôdanh từstation wagon; estate car

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubiaDạng gốc (base form)
  2. rubiasSố nhiều (plural)
  3. rubiecitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. rubitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

brownie rubiadanh từCô gái tóc vàng (bánh quy)

AI