Dịch

rubiaza

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vỏ bom vàng; cô gái tóc vàng tuyệt đẹpdanh từblonde bombshell; stunning blonde

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubiazaDạng gốc (base form)
  2. rubiazasSố nhiều (plural)

AI