Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rubiaza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vỏ bom vàng; cô gái tóc vàng tuyệt đẹp
danh từ
blonde bombshell; stunning blonde
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rubiaza
Dạng gốc
(base form)
rubiaza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blonde bombshell
Người phụ nữ rất hấp dẫn với mái tóc vàng hoặc vàng
AI
1
Vỏ bom vàng
1
Vỏ bom vàng
1
Vỏ bom vàng