Dịch

austral

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Namtính từOf, relating to, or coming from the south.
  2. Loại tiền tệ cũ của Argentina. Biểu tượng của nó là ₳danh từA former currency of Argentina. Its symbol was ₳.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. australDạng gốc (base form)
  2. australsSố nhiều (plural)
  3. more australSo sánh hơn (comparative)
  4. most australSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

austral-tiền tốMiền Nam
Austral.danh từ riêngViết tắt của Australia
Austral Edendanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Kempsey, phía đông bắc New South Wales, Australia
Austral Oceandanh từ riêngNam Đại Dương
austral conuredanh từĐồng nghĩa với austral parakeet
Austral Islanddanh từ riêngHòn đảo nhỏ ở Nam Cực ở cực nam của Vịnh Penney, thuộc Quần đảo Cối xay gió
Austral Islandsdanh từ riêngNhóm đảo cực nam ở Polynesia thuộc Pháp
Austral Englishdanh từ riêngTiếng Anh Úc và tiếng Anh New Zealand nói chung

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

tính từ
  1. mượn từ tiếng Latinhaustralis“southern”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaaustral
  2. từ tiếng Latinhaustralis

Ví dụ

AI