Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
australol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất hữu cơ có công thức (CH₃)₂CHC₆H₄OH
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An organic compound with the formula (CH₃)₂CHC₆H₄OH.
AI
1
Hợp chất hữu cơ có công thức (CH₃)₂CHC₆H₄OH
1
Hợp chất hữu cơ có công thức (CH₃)₂CHC₆H₄OH
1
Hợp chất hữu cơ có công thức (CH₃)₂CHC₆H₄OH