Dịch

aur-

tiền tố (prefix)
UK/ɔːɹ/

Nghĩa chính

  1. Vàngtiền tốgold
  2. earchưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tiền tố
  1. từ tiếng Latinhaurum“gold”
tiền tố
  1. từ tiếng Latinhauris“ear”

AI