aur-
tiền tố (prefix)
UK/ɔːɹ/
Nghĩa chính
- Vàngtiền tốgold
- earchưa dịchtiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
tiền tố
- từ tiếng Latinhaurum“gold”
tiền tố
- từ tiếng Latinhauris“ear”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha