Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
auriscope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kính soi tai
danh từ
An instrument for examining the condition of the ear.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
auriscope
Dạng gốc
(base form)
auriscope
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
otoscope
Nguồn gốc
(etymology)
auri
+
scope
AI
1
Kính soi tai
1
Kính soi tai
1
Kính soi tai