asst
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phódanh từAbbreviation of assistant.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asst.danh từ | danh từ | Viết tắt của assistant |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asst.danh từ | danh từ | Viết tắt của assistant |