Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asstard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cực kỳ ngu ngốc
danh từ
An extremely stupid person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asstard
Dạng gốc
(base form)
asstard
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người cực kỳ ngu ngốc
1
Người cực kỳ ngu ngốc
1
Người cực kỳ ngu ngốc