Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asstastic
tính từ
(adjective)
US
/
æ
s
ˈ
t
æ
s
t
ɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Có cặp mông trông đặc biệt
tính từ
Having exceptional-looking buttocks.
2
Có chất lượng đặc biệt thấp
tính từ
Of exceptionally low quality.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bootylicious
bumtastic
callipygian
callipygous
rumpalicious
AI
1
Có cặp mông trông đặc biệt
2
Có chất lượng đặc biệt thấp
1
Có cặp mông trông đặc biệt
2
Có chất lượng đặc biệt thấp
1
Có cặp mông trông đặc biệt
2
Có chất lượng đặc biệt thấp