Dịch

aromantic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tạo cảm giác ít hoặc không có sự hấp dẫn lãng mạn đối với người khác và/hoặc ham muốn lãng mạntính từThat feels little or no romantic attraction to others and/or romantic desire.
  2. Người không trải nghiệm sự hấp dẫn lãng mạn đối với người khácdanh từOne who does not experience romantic attraction to others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aromanticDạng gốc (base form)
  2. aromanticsSố nhiều (plural)
  3. more aromanticSo sánh hơn (comparative)
  4. most aromanticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

I'm aromanticcụm từCho biết loa có mùi thơm
aro-acetính từ, danh từThơm và vô tính

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • , — .
  • , [ ] , ( 2 ), , , .

AI