Nghĩa chính
- Tạo cảm giác ít hoặc không có sự hấp dẫn lãng mạn đối với người khác và/hoặc ham muốn lãng mạntính từThat feels little or no romantic attraction to others and/or romantic desire.
- Người không trải nghiệm sự hấp dẫn lãng mạn đối với người khácdanh từOne who does not experience romantic attraction to others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aromanticDạng gốc (base form)
- aromanticsSố nhiều (plural)
- more aromanticSo sánh hơn (comparative)
- most aromanticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I'm aromanticcụm từ | cụm từ | Cho biết loa có mùi thơm |
| aro-acetính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Thơm và vô tính |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , — .
- , [ ] , ( 2 ), , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc aromantic- aromanticismTrạng thái ít hoặc không có sự hấp dẫn lãng mạn đối với người khác và/hoặc ham muốndanh từ
- aromanticityTrạng thái ít hoặc không có sự hấp dẫn lãng mạn đối với người khácdanh từ
- aronessTrạng thái ít hoặc không có sự hấp dẫn lãng mạn đối với người khácdanh từ
- aroThuộc aromantictính từ, danh từ
Từ liên quan (related word)