Dịch

arromántico

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aroˈmantiko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thơmtính từaromantic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrománticoDạng gốc (base form)
  2. arrománticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. arrománticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. arrománticaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thơm
  1. aromantic

AI