arromántico
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aroˈmantiko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thơmtính từaromantic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arrománticoDạng gốc (base form)
- arrománticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- arrománticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- arrománticaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thơm
- aromantic