Dịch

aromanticity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái ít hoặc không có sự hấp dẫn lãng mạn đối với người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of experiencing little to no romantic attraction to others.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI