Dịch

arab

A2danh từ (noun)
US/ˈæɹəb/

Nghĩa chính

  1. Tỷdanh từbillion (sense 1); 1,000,000,000; or with Indian digit grouping, 1,00,00,00,000.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arabDạng gốc (base form)
  2. arabsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arab countriesCác nước Ả Rập
arab cultureVăn hóa Ả Rập
arab diasporaCộng đồng Ả Rập hải ngoại
arab languageTiếng Ả Rập
arab springdanh từ riêngMùa xuân Ả Rập
arab worlddanh từ riêngThế giới Ả Rập
Arab.danh từ riêngViết tắt của Arabic
Arab Leaguedanh từ riêngTổ chức quốc tế của các nước nói tiếng Ả Rập

Ví dụ

  • , .Anh ấy là người Hồi giáo, không phải người Ả Rập
  • .Sami là người Ả Rập
  • , .Tôi là người Kurd, không phải người Ả Rập

AI