Nghĩa chính
- Tỷdanh từbillion (sense 1); 1,000,000,000; or with Indian digit grouping, 1,00,00,00,000.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arabDạng gốc (base form)
- arabsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arab countries | Các nước Ả Rập | |
| arab culture | Văn hóa Ả Rập | |
| arab diaspora | Cộng đồng Ả Rập hải ngoại | |
| arab language | Tiếng Ả Rập | |
| arab springdanh từ riêng | danh từ riêng | Mùa xuân Ả Rập |
| arab worlddanh từ riêng | danh từ riêng | Thế giới Ả Rập |
| Arab.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Arabic |
| Arab Leaguedanh từ riêng | danh từ riêng | Tổ chức quốc tế của các nước nói tiếng Ả Rập |
Ví dụ
- , .Anh ấy là người Hồi giáo, không phải người Ả Rập
- .Sami là người Ả Rập
- , .Tôi là người Kurd, không phải người Ả Rập
Họ từ (word family)
cùng gốc arabNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiअरब