Nghĩa chính
- Loại cây thuộc loài Coffea arabica, có nguồn gốc từ Ethiopia, cho ra hạt cà phêdanh từkhông đếm được (uncountable)A plant of species Coffea arabica, native to Ethiopia, that yields coffee beans.
- Hạt đậu của cây nàydanh từkhông đếm được (uncountable)A bean of this plant.
- Cà phê làm từ những hạt cà phê nàydanh từkhông đếm được (uncountable)Coffee made from these coffee beans.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arabicaDạng gốc (base form)
- arabicasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , 70% . , , .