Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arabidopsis
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chi thực vật Arabidopsis
danh từ
Any cress (or related plant) of the genus Arabidopsis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
thale cress
AI
1
Chi thực vật Arabidopsis
1
Chi thực vật Arabidopsis
1
Chi thực vật Arabidopsis