Dịch

arabio

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ả Rập, tiếng Ả Rậptính từArab, Arabic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arabioDạng gốc (base form)
  2. arabiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. arabiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. arabiaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI