Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arabio
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ả Rập, tiếng Ả Rập
tính từ
Arab, Arabic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arabio
Dạng gốc
(base form)
arabi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
arabio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
arabi
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
árabe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arab
Tỷ
Arab
Người Ả rập
AI
1
Ả Rập
1
Ả Rập
1
Ả Rập