árabe
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈaɾabe/nguồn
Nghĩa chính
- Ả Rập, thuộc Ả Rậptính từArabic
- Người Ả Rậpdanh từArab
- Tiếng Ả Rậpdanh từArabic (Semitic language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- árabeDạng gốc (base form)
- árabesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Liga Árabe | Liên đoàn Ả Rập (một tổ chức quốc tế của các quốc gia nói tiếng Ả Rập) | |
| árabe clásico | Tiếng Ả Rập cổ điển (ngôn ngữ) | |
| Primavera Árabe | Mùa xuân Ả Rập | |
| República Árabe de Egipto | Cộng hòa Ả Rập Ai Cập (tên chính thức của Ai Cập: một quốc gia ở Bắc Phi và Tây Á) | |
| árabe egipcio | Tiếng Ả Rập Ai Cập (ngôn ngữ) | |
| República Árabe Unida | Cộng hòa Ả Rập Thống nhất | |
| república árabe siria | Cộng hòa Ả Rập Syria | |
| República Árabe Saharaui Democrática | Cộng hòa Dân chủ Ả Rập Sahrawi (một quốc gia ở Bắc Phi, một quốc gia được công nhận một phần ở Tây Sahara) |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Alif là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Ả Rập.
- .Đây là lần đầu tiên tôi viết bằng tiếng Ả Rập.
- .Tiếng Malta là một biến thể của tiếng Ả Rập Maghreb.