Dịch

arábigo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈɾabiɡo/

Nghĩa chính

  1. Tiếng Ả Rập (thuộc, từ hoặc liên quan đến các nước Ả Rập hoặc hành vi văn hóa)tính từArabic (of, from, or relating to Arab countries or cultural behaviour)
  2. Tiếng Ả Rập (ngôn ngữ)danh từArabic (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arábigoDạng gốc (base form)
  2. arábigasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. arábigosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. arábigaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

número arábigoChữ số Ả Rập
goma arábigaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiếng Ả Rập (thuộc, từ hoặc liên quan đến các nước Ả Rập hoặc hành vi văn hóa)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI