arábigo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈɾabiɡo/
Nghĩa chính
- Tiếng Ả Rập (thuộc, từ hoặc liên quan đến các nước Ả Rập hoặc hành vi văn hóa)tính từArabic (of, from, or relating to Arab countries or cultural behaviour)
- Tiếng Ả Rập (ngôn ngữ)danh từArabic (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| número arábigo | Chữ số Ả Rập | |
| goma arábiga | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiếng Ả Rập (thuộc, từ hoặc liên quan đến các nước Ả Rập hoặc hành vi văn hóa)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)