Nghĩa chính
- Tòa nhà chung cưdanh từA residential building containing multiple apartments or flats.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apartment buildingDạng gốc (base form)
- apartment buildingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tòa nhà chung cư
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- buildingkết hợptòa nhà chung cư