Dịch

block of flats

danh từ (noun)
US/ˈblɑk əv ˈflæts/

Nghĩa chính

  1. Tòa nhà chung cưdanh từA residential building consisting of apartments.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. block of flatsDạng gốc (base form)
  2. blocks of flatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1927-29 […]. .
  • , ?
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tòa nhà chung cư

AI