Nghĩa chính
- Tòa nhà chung cưdanh từA residential building consisting of apartments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- block of flatsDạng gốc (base form)
- blocks of flatsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1927-29 […]. .
- , ?
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tòa nhà chung cư
Khác
Xuất hiện ở từ khác
- blockkết hợpdãy chung cư