condominio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kondoˈminjo/
Nghĩa chính
- Chung cưdanh từapartment building, condominium, condo
- Đồng sở hữudanh từco-ownership
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- condominioDạng gốc (base form)
- condominiosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung