Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với apartment building: bất kỳ tòa nhà nào bao gồm căn hộdanh từSynonym of apartment building: any building comprising apartments.
- Ngôi nhà có kích thước tương đương với một ngôi nhà dành cho một gia đình nhưng bao gồm nhiều căn hộ; thường không cao quá hai hoặc ba tầng và có số lượng căn hộ ở mức một chữ số (chẳng hạn như từ hai đến sáu)danh từA house comparable in size to a single-family house but comprising several apartments; typically not more than two or three stories tall and containing a single-digit number of apartments (such as two to six).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apartment houseDạng gốc (base form)
- apartment housesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ten-story .
- ; 1910 , . [ ]
- .