Dịch

apartment house

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với apartment building: bất kỳ tòa nhà nào bao gồm căn hộdanh từSynonym of apartment building: any building comprising apartments.
  2. Ngôi nhà có kích thước tương đương với một ngôi nhà dành cho một gia đình nhưng bao gồm nhiều căn hộ; thường không cao quá hai hoặc ba tầng và có số lượng căn hộ ở mức một chữ số (chẳng hạn như từ hai đến sáu)danh từA house comparable in size to a single-family house but comprising several apartments; typically not more than two or three stories tall and containing a single-digit number of apartments (such as two to six).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apartment houseDạng gốc (base form)
  2. apartment housesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ten-story .
  • ; 1910 , . [ ]
  • .

AI