Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tower block
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
aʊ
ɚ ˈ
b
l
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Tòa nhà cao tầng
danh từ
A tall residential or office building.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tower block
Dạng gốc
(base form)
tower block
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
‘
tower
block
’
is
the
British
term
for
‘
high-rise
’
Tower
block
A
holds
a
grand
library
.
AI
1
Tòa nhà cao tầng
1
Tòa nhà cao tầng
1
Tòa nhà cao tầng