Dịch

anonym

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vô danhdanh từAn anonymous person.
  2. Tên giả hoặc tên giảdanh từAn assumed or false name.
  3. Cái tên đơn thuần; một cái tên không dựa trên chẩn đoán hoặc cơ sở được công nhận nào khácdanh từA mere name; a name resting upon no diagnosis or other recognized basis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anonymDạng gốc (base form)
  2. anonymsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anonym.tính từViết tắt của anonymous

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápanonyme
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἀνώνυμοςanṓnumos“without name”

AI