Nghĩa chính
- Người vô danhdanh từAn anonymous person.
- Tên giả hoặc tên giảdanh từAn assumed or false name.
- Cái tên đơn thuần; một cái tên không dựa trên chẩn đoán hoặc cơ sở được công nhận nào khácdanh từA mere name; a name resting upon no diagnosis or other recognized basis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anonymDạng gốc (base form)
- anonymsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anonym.tính từ | tính từ | Viết tắt của anonymous |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápanonyme
- từ tiếng Hy Lạp cổἀνώνυμοςanṓnumos“without name”