Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ananym
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bút danh có nguồn gốc bằng cách đánh vần ngược tên của một người
danh từ
A pseudonym derived by spelling one's name backwards.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ananym
Dạng gốc
(base form)
ananym
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ana-
“backward”
+
-nym
“name”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anagram
anadrome
AI
1
Bút danh có nguồn gốc bằng cách đánh vần ngược tên của một người
1
Bút danh có nguồn gốc bằng cách đánh vần ngược tên của một người
1
Bút danh có nguồn gốc bằng cách đánh vần ngược tên của một người