Dịch

alethonym

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên thật của một ngườidanh từThe true name of a person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alethonymDạng gốc (base form)
  2. alethonymsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀληθήςalēthḗs“true”

Ví dụ

  • , ^([]) , , .
  • “ ” “ ”.

AI