Nghĩa chính
- Bất thường, dị thường, lệch chuẩntính từDeviating from the normal; marked by incongruity or contradiction; aberrant or abnormal.
- Không rõ loại, khó phân loại, lạ lùngtính từOf uncertain or unknown categorization; strange.
- Có dị thường, có điểm bất thườngtính từHaving anomalies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anomalousDạng gốc (base form)
- more anomalousSo sánh hơn (comparative)
- most anomalousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anomalous waterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với polywater |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnanōmalos
- từ tiếng Hy Lạp cổἀνώμᾰλοςanṓmălos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bất thường
Họ từ (word family)
cùng gốc anomalousVí dụ
- .Các phi công cảm thấy bối rối trước những chỉ số có vẻ bất thường trên các thiết bị của họ.
- .Nghiên cứu tập trung vào các trận cuồng phong và đợt nóng bất thường ở vùng Caribe.
- .Thuyết tương đối rộng giải thích hiện tượng tiến động điểm cận nhật bất thường của sao Thủy.