Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anomalous water
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
n
ɒ
m
ə
l
ə
s
ˈ
w
ɔː
.
t
ə
/
US
/
ə
ˈ
n
ɑ
m
ə
l
ə
s
ˈ
w
ɔ.
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với polywater
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of polywater.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polywater
AI
1
Đồng nghĩa với polywater
1
Đồng nghĩa với polywater
1
Đồng nghĩa với polywater