Dịch

anómalo

C2tính từ (adjective)
/aˈnomalo/

Nghĩa chính

  1. Dị thườngtính từanomalous
  2. Khác thường; khác biệttính từaberrant; atypical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anómaloDạng gốc (base form)
  2. anómalasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. anómalosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. anómalaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khác thường

Họ từ (word family)

cùng gốc anómalo
Từ liên quan (related word)

AI