anomalist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ủng hộ chủ nghĩa dị thườngdanh từAn advocate of anomalism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anomalistDạng gốc (base form)
- anomalistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anomalistic yeardanh từ | danh từ | Thời gian để Trái đất hoàn thành một vòng quay đối với các cạnh của nó, thường được định nghĩa là thời gian giữa các lần đi qua điểm cận nhật |