Nghĩa chính
- Bất thườngtính từAnomalous.
- Không đềutính từIrregular.
- Liên quan đến một dị thường (góc của một vật thể so với điểm cận nhật của nó)tính từOf or pertaining to an anomaly (the angle of a body from its perihelion).
- Liên quan đến chủ nghĩa dị thườngtính từPertaining to anomalism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anomalisticDạng gốc (base form)
- more anomalisticSo sánh hơn (comparative)
- most anomalisticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anomalistic yeardanh từ | danh từ | Thời gian để Trái đất hoàn thành một vòng quay đối với các cạnh của nó, thường được định nghĩa là thời gian giữa các lần đi qua điểm cận nhật |
| anomalistic period | Chưa có nghĩa | |
| anomalistic revolution | Chưa có nghĩa | |
| anomalistic month | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- năm có điểm gần mặt trời nhất
- tháng mặt trăng gần trái đất nhất
- Plato's , Eudoxus , . . , Eudoxus sun's , .
Họ từ (word family)
cùng gốc anomalisticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha