Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anomalousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự bất thường, sự dị thường; sự không có quy tắc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being anomalous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
weirdness
abnormality
enormity
Nguồn gốc
(etymology)
anomalous
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anomalousness
anomalous
Bất thường, dị thường, lệch chuẩn
tính từ
anomal
y
Sự bất thường
danh từ
anomalous
ly
Bất bình thường, dị thường
trạng từ
AI
1
Sự bất thường
1
Sự bất thường
1
Sự bất thường