Dịch

Anne

danh từ riêng (proper noun)
UK/an/US/eːn/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên nữ Annedanh từ riêngA female given name from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AnneDạng gốc (base form)
  2. AnnesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mary Annedanh từ riêngTên nữ từ tiếng Do Thái
Queen Annedanh từ riêngNữ hoàng Anne của Vương quốc Anh (trị vì 1702–1714)
Princess Annedanh từ riêngThị trấn, quận lỵ của Quận Somerset, Maryland, Hoa Kỳ. Được đặt theo tên của Anne, Công chúa Hoàng gia và Công chúa xứ Orange
Jo-Annedanh từ riêngTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, một trong những biến thể chính tả của Joanne ở thế kỷ 20
Anne Mariedanh từ riêngTên nữ từ tiếng Do Thái
Sally-Anne taskdanh từĐồng nghĩa với Sally-Anne test
Sally-Anne testdanh từBài kiểm tra đo lường khả năng nhận thức xã hội của một người để gán niềm tin sai lầm cho người khác
Anne'sdanh từ riêngDạng tỉnh lược của St Anne's: đề cập đến trường Cao đẳng St Anne, Oxford

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam Anne
  1. A male given name from the Germanic languages, of mainly French and Frisian usage, see Anne Robert Jacques Turgot

Ví dụ

  • , , year’s .
  • , .
  • , .

AI