Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Annette
danh từ riêng
(proper noun)
/
ə
ˈ
n
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A female given name from French.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Annette
Dạng gốc
(base form)
Annette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Annette
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp